Bài viết này do AI tạo ra, có thể mắc sai sót.
Cấu hình router và switch Cisco là kỹ năng bắt buộc của mọi network engineer. Từ đặt hostname, tạo VLAN, bật OSPF đến bảo vệ port — tất cả đều xoay quanh những dòng lệnh CLI cụ thể. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các lệnh Cisco quan trọng nhất theo từng nhóm chức năng, giúp bạn tra cứu nhanh khi lab hoặc phỏng vấn CCNA/CCNP.
show và debug thường dùng để kiểm tra và xử lý sự cố.Đây là nhóm lệnh đầu tiên khi bạn mở hộp một thiết bị Cisco mới:
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
enable | Vào Privileged EXEC mode |
configure terminal | Vào Global Configuration mode |
hostname R1 | Đặt tên thiết bị |
enable secret <password> | Đặt mật khẩu enable (mã hoá MD5) |
line console 0 → password <pass> → login | Bảo vệ console port bằng mật khẩu |
line vty 0 4 → password <pass> → login | Bảo vệ truy cập Telnet/SSH (5 session) |
service password-encryption | Mã hoá tất cả password dạng plaintext |
banner motd #Unauthorized access prohibited# | Hiển thị banner cảnh báo khi login |
interface GigabitEthernet0/0 → ip address 10.0.0.1 255.255.255.0 → no shutdown | Gán IP cho interface và bật lên |
Chia mạng thành các nhóm logic để quản lý và bảo mật tốt hơn:
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
vlan 10 → name SALES | Tạo VLAN 10 với tên SALES |
interface fa0/1 → switchport mode access → switchport access vlan 10 | Gán port vào VLAN 10 (access mode) |
interface fa0/24 → switchport mode trunk | Cấu hình trunk link giữa 2 switch |
switchport trunk allowed vlan 10,20,30 | Chỉ cho phép VLAN cụ thể qua trunk |
switchport trunk native vlan 99 | Đặt native VLAN cho trunk |
Chống loop mạng và bảo vệ access port:
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
spanning-tree mode rapid-pvst | Bật Rapid PVST+ (hội tụ nhanh hơn) |
spanning-tree portfast | Bỏ qua STP delay trên access port |
spanning-tree bpduguard enable | Tự shutdown port nếu nhận BPDU (chống switch lậu) |
spanning-tree vlan 10 priority 4096 | Đặt priority để chọn Root Bridge |
switchport port-security | Bật Port Security |
switchport port-security maximum 2 | Cho phép tối đa 2 MAC address |
switchport port-security mac-address sticky | Tự học và ghi nhớ MAC đầu tiên |
switchport port-security violation shutdown | Shutdown port nếu vi phạm |
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
router ospf 1 | Bật OSPF process ID 1 |
network 10.0.0.0 0.0.0.255 area 0 | Quảng bá mạng 10.0.0.0/24 vào area 0 |
passive-interface GigabitEthernet0/0 | Không gửi OSPF Hello trên interface LAN |
ip ospf cost 10 | Điều chỉnh cost để chọn đường tối ưu |
router eigrp 100 | Bật EIGRP AS 100 |
network 192.168.1.0 | Quảng bá mạng vào EIGRP |
no auto-summary | Tắt auto-summary (tránh lỗi routing) |
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
ip dhcp pool LAN | Tạo DHCP pool tên LAN |
network 10.0.0.0 255.255.255.0 | Dải IP cấp phát |
default-router 10.0.0.1 | Gateway mặc định cho client |
dns-server 8.8.8.8 | DNS server cho client |
ip dhcp excluded-address 10.0.0.1 10.0.0.10 | Loại trừ IP khỏi pool (dùng cho server/gateway) |
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
show running-config | Xem toàn bộ config đang chạy |
show startup-config | Xem config đã lưu trong NVRAM |
show ip interface brief | Tổng quan IP và trạng thái mọi interface |
show vlan brief | Xem danh sách VLAN và port assignment |
show ip route | Xem bảng routing |
show ip ospf neighbor | Xem OSPF neighbor adjacency |
show spanning-tree | Xem trạng thái STP |
show port-security interface fa0/1 | Kiểm tra Port Security trên port |
debug ip ospf events | Debug OSPF real-time (cẩn thận trên production!) |
copy running-config startup-config | Lưu config vào NVRAM (quan trọng nhất!) |

area cho từng site. Kết hợp passive-interface trên LAN port để tránh gửi Hello không cần thiết.show là thể hiện bạn biết troubleshoot thực tế, không chỉ biết lý thuyết.copy running-config startup-config — quên lệnh này, mất điện là mất hết config!Bài viết tổng hợp hơn 40 lệnh Cisco thiết yếu nhất chia theo 6 nhóm: cấu hình cơ bản, VLAN/Trunk, STP/Port Security, OSPF/EIGRP, DHCP, và Show/Debug. Đây là nền tảng mà mọi người học CCNA/CCNP đều cần thuộc lòng. Bookmark bài này để tra cứu nhanh mỗi khi lab hoặc cấu hình thiết bị thực tế.
Nội dung tổng hợp từ metadata video và thông số kỹ thuật công khai.