KIẾN THỨC LÀ VÔ TẬN

ĐI MỘT NGÀY ĐÀNG HỌC MỘT SÀNG KHÔN

Tất cả tin tức

Intel Xeon 600 (Granite Rapids-WS): 86 nhân, 4TB RAM, 128 PCIe 5.0, MRDIMM 8000 MT/s — workstation quay lại cuộc chơi

Đăng bởi PVYSTORE 2026-05-03 01:21:46 👁 60 lượt xem
Intel Xeon 600 (Granite Rapids-WS): 86 nhân, 4TB RAM, 128 PCIe 5.0, MRDIMM 8000 MT/s — workstation quay lại cuộc chơi

Bài viết này do AI tạo ra, có thể mắc sai sót.

Tóm tắt nhanh

Phân tích

1. Granite Rapids-WS: từ data center xuống workstation desktop

Granite Rapids đã chạy trong data center khoảng 1,5 năm. Giờ Intel đưa kiến trúc này xuống workstation desktop với tên gọi Xeon 600. Khác với thế hệ Sapphire Rapids-WS trước đó chia thành 2 dòng W-2500 và W-3500, toàn bộ 11 SKU mới nằm chung một thương hiệu Xeon 600, đơn giản hơn cho người mua.

Kiến trúc nhân là Redwood Cove (lần đầu xuất hiện trên Meteor Lake mobile), nhưng ở đây được scale lên số nhân rất lớn. Tất cả đều dùng P-core + Hyper-Threading, không có E-core — phù hợp workload chuyên nghiệp cần hiệu năng đơn luồng và đa luồng đều mạnh.

2. Bảng thông số 11 SKU đầy đủ

SKUNhân / LuồngBase / BoostAll-core TurboL3 CacheTDPKênh RAMMRDIMMPCIe 5.0BoxedGiá
Xeon 698X86 / 1722.0 / 4.8 GHz3.0 GHz336MB350W88000 MT/s128$7,699
Xeon 696X64 / 1282.4 / 4.8 GHz3.5 GHz336MB350W88000 MT/s128$5,599
Xeon 678X48 / 962.4 / 4.9 GHz3.8 GHz192MB300W88000 MT/s128$3,749
Xeon 676X32 / 642.8 / 4.9 GHz4.3 GHz144MB275W88000 MT/s128$2,499
Xeon 674X28 / 563.0 / 4.9 GHz4.3 GHz144MB270W88000 MT/s128$2,199
Xeon 658X24 / 483.0 / 4.9 GHz4.3 GHz144MB250W8128$1,699
Xeon 65620 / 402.9 / 4.8 GHz4.5 GHz72MB210W8128$1,399
Xeon 65418 / 363.1 / 4.8 GHz4.5 GHz72MB200W8128$1,199
Xeon 63816 / 323.2 / 4.8 GHz4.5 GHz72MB180W480$899
Xeon 63612 / 243.5 / 4.7 GHz4.5 GHz48MB170W480$639
Xeon 63412 / 242.7 / 4.6 GHz3.9 GHz48MB150W480$499

3. Điểm nhấn nền tảng

4. Hiệu năng Intel công bố (so với Sapphire Rapids-WS)

Intel so sánh Xeon 698X với flagship cũ Xeon w9-3595X (60 nhân):

Lưu ý: Intel chưa công bố benchmark so sánh trực tiếp với AMD Threadripper 9000. Đây là điểm đáng chờ khi review độc lập ra mắt.

5. Đối thủ: AMD Threadripper 9000

Trong thời gian Intel vắng mặt, AMD đã ra mắt Threadripper 9000 (Zen 5) với hiệu năng rất mạnh. So sánh nhanh giữa hai nền tảng:

Tiêu chíIntel Xeon 600AMD TR 9000 / TR Pro 9000 WX
Nhân tối đa86 (Xeon 698X)64 (TR 9000) / 96 (TR Pro 9000 WX)
RAM tối đa4TB (8 kênh)1TB (TR 9000) / 2TB (TR Pro WX)
PCIe 5.0 lanes12888 (TR 9000) / 128 (TR Pro WX)
MRDIMMCó (5 SKU cao)Không
CXL2.0Không (TR 9000)
AMX / AI acceleratorAMX FP16Không có tương đương
Kiến trúc nhânRedwood Cove (P-core only)Zen 5
Giá khởi điểm$499~$1.500 (TR 9955WX 16C)

Intel có lợi thế rõ ở dung lượng RAM, PCIe lanes, MRDIMM và CXL — quan trọng cho HPC, data science và simulation. AMD có lợi thế ở IPC Zen 5 và hiệu năng đơn luồng, cùng hệ sinh thái Threadripper đã ổn định. Cuộc chiến thực sự phải chờ benchmark độc lập.

6. Mở bán và chipset W890

Intel chưa công bố ngày bán chính xác cho CPU boxed. Bo mạch chủ chipset W890 và workstation OEM từ Dell, Lenovo, Supermicro, Puget dự kiến cuối tháng 3. 5 SKU boxed bán lẻ: Xeon 696X, 678X, 676X, 658X và 654.

Vì sao đáng chú ý?

Sau gần 3 năm để trống thị trường workstation desktop cho AMD Threadripper, Intel quay lại với Xeon 600 mang theo những con số ấn tượng: 86 nhân, 4TB RAM, 128 PCIe 5.0, MRDIMM 8000 MT/s và AMX FP16. Nền tảng này nhắm thẳng vào nhóm người dùng cần hiệu năng tính toán, AI inference, render và simulation ở mức workstation — nơi mà RAM, PCIe lanes và băng thông bộ nhớ quan trọng không kém số nhân CPU.

Câu hỏi lớn vẫn là: hiệu năng thực tế so với Threadripper 9000 Zen 5 như thế nào? Intel tránh so sánh trực tiếp trong bài ra mắt, nên phải chờ review độc lập. Nhưng với giá khởi điểm $499 và nền tảng mở rộng mạnh, Xeon 600 chắc chắn sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc cho workstation chuyên nghiệp.

Nguồn tham khảo

Xem bài gốc

× Zalo QR Alexz